Thi Văn Giáo Lý Phật Giáo Hòa Hảo của Đức Huỳnh Giáo Chủ (Record no. 8639)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00833nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070715.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-27 11:12:48 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 294.3926 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B212-H25 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ban Trị sự Trung ương Phật giáo Hòa hảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thi Văn Giáo Lý Phật Giáo Hòa Hảo của Đức Huỳnh Giáo Chủ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ban Trị sự Trung ương Phật giáo Hòa hảo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 358tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách là tập hợp các bài thơ của Đức Huỳnh Giáo Chủ sáng tác từ năm 1939 |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn Giáo -- Việt Nam -- Phật Giáo Hòa Hảo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phật Giáo Hòa Hảo 2. Tín ngưỡng tôn giáo tại Việt Nam |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8639 | 0.00 | Sách |