Klei Mmun. Bi Mni Kơ Aê Diê (Record no. 8662)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00745nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070716.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-28 10:08:56 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | ê-đê |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 264.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S195-D13 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Sang Aê Diê Daklak |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Klei Mmun. Bi Mni Kơ Aê Diê |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Thánh Ca Ê-đê |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Sang Aê Diê Daklak |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 397tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10x15cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thánh Ca tiếng Êđê, dùng trong các buổi thờ phượng để tôn vinh ngợi khen Đức Chúa Trời. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Dân tộc thiểu số -- Thánh ca |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thánh Ca Ê đê 2. Âm nhạc 3. Ngợi khen thờ phượng |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8662 | 0.00 | Sách |