Câu Chuyện Chúa Phục Sinh (Record no. 8678)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00935nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070717.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-28 15:40:48 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie - eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.09505 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D699-O58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ong, Doris |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Câu Chuyện Chúa Phục Sinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách trò chơi (Activity book) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Doris Ong |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là sách bài tập gồm tô màu, trò chơi... theo chủ đề Chúa Giê-xu phục sinh. Một cách học `vừa chơi vừa học` giúp các em thiếu nhi yêu thích, hứng thú trong việc học biết về sự phục sinh của Đức Chúa Giê-xu. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Truyện tranh -- Đức Chúa Giê-xu |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thiếu nhi. 2. Truyện tranh Kinh Thánh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/8810/img-75241.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/8810/img-75241.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8678 | 0.00 | Sách |