Mathiơ `Cau Kơnòm Kòn Bơtê Sră Goh` (Record no. 8689)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01035nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070718.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-08-02 09:32:19 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | kơho |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.09505 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D699-O58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ong, Doris |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Mathiơ `Cau Kơnòm Kòn Bơtê Sră Goh` |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Truyện tranh Kinh Thánh thiếu nhi tiếng K'ho |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Doris Ong |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 60tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x29cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Truyện tranh là bài học Kinh Thánh theo sách Tin Lành Mathiơ được soạn cách đơn giản bằng tiếng Kơ-ho, có bài tập kèm theo nhằm giúp các em thiếu nhi dễ hiểu, ham thích Lời Chúa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Truyện tranh -- Ma-thi-ơ -- Thiếu nhi |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Diễn ý -- Truyện tranh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Truyện tranh Kinh Thánh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/8821/ma-thi-o.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/8821/ma-thi-o.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8689 | 0.00 | Sách |