Nền Tảng Đức Tin (Record no. 8691)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01274nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070718.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-08-02 10:19:58 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045281024 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.432 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A964-S45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Seekers, Awana Truth |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nền Tảng Đức Tin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tài liệu giáo viên. Tập 1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Awana Truth Seekers. Nguyễn Xuân Quang dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 148tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x29cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu dành cho giáo viên để dạy thiếu nhi loạt bài học `Nền Tảng Đức Tin` gồm 33 bài của Mục vụ Chuyên tâm (Awana) Người Tìm Chân Lý. Những giáo lý (lẽ thật Kinh Thánh) trong các bài học này giúp các em hiểu được thuộc tánh Đức Chúa Trời, nhận biết mình là tội nhân, có đức tin và hoàn toàn phụ thuộc vào Đức Chúa Giê-xu Christ, là Đấng giải cứu được hứa ban...Tài liệu gồm ba tập, đây là tập 1. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Bài học Kinh Thánh -- Thiếu nhi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo lý thiếu nhi 2. Bài học Kinh Thánh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8691 | 0.00 | Sách |