Cuộc Kiểm Tra Cuối Cùng (Record no. 8707)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01005nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070719.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-08-03 09:40:06 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 243 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J65-S85 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Stewart, John A. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cuộc Kiểm Tra Cuối Cùng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The Final Exam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John A. Stewart |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 15tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10x14cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tất cả mọi người rồi cũng sẽ đối diện với sự phán xét của Thượng Đế - cuộc kiểm tra cuối cùng. Tập sách trình bày 4 chân lý tâm linh quan trọng mà bạn cần phải biết để bạn có thể vượt qua cuộc kiểm tra cuối cùng này. Đó là Kinh Thánh dạy rằng: Bạn là tội nhân và bị cách xa khỏi Thượng Đế |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Truyền đạo đơn. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chứng đạo đơn 2. Thân hữu |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8707 | 0.00 | Sách |