Các Dự Án Từ Thiện năm 2010 - 2014 (Record no. 8708)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01274nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070719.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-08-03 10:32:34
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title việt - hàn
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 261.8
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T665-M48
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Tổng Hội Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (MB)
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Các Dự Án Từ Thiện năm 2010 - 2014
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Tổng Hội Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (MB)
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2010
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 15tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details bìa mềm màu trắng
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tập sách trình bày đường hướng, khải tượng, mục tiêu, nhiệm vụ của các Hội Thánh khu vực miền Bắc trong việc tham gia thực hiện các dự án phát triển cùng cộng đồng chung quanh trong lĩnh vực y tế - xã hội…. từ năm 2010 đến năm 2014, gồm có: Chương trình khám bệnh từ thiện
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Trải nghiệm Cơ Đốc -- Dấn thân phục vụ
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Truyền giáo
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Y tế, xã hội
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Hội thánh
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Truyền giáo
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Sống đạo
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/21/7669.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/21/7669.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Thị Kim Phượng
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-8708 0.00 Sách