Bài Học Sách Xuất Ê-díp-tô Ký (Record no. 8721)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01209nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070720.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-08-03 16:13:02 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046149958 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 222.12 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-T97 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Thanh Tuyền |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài Học Sách Xuất Ê-díp-tô Ký |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Thanh Tuyền |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 305tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20,5x29,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Xuất Ê-díp-tô Ký cho chúng ta cái nhìn sâu xa hơn về tình yêu, sự nhân từ và quyền năng của Chúa cách tuyệt vời, qua các bài học trong sách này cùng với sự sâu nhiệm Lời Chúa của tác giả, bạn đọc sẽ có một cái nhìn mới về sự vinh hiển của Chúa và tình thương của Ngài... Sách gồm 40 bài học, có phần Kinh Thánh, câu gốc, tóm tắt, câu hỏi và đáp án để thuận tiện học, suy gẫm Lời Chúa cá nhân hay nhóm nhỏ.. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tăng trưởng tâm linh. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bài học Kinh Thánh 2. Dưỡng linh 3. Nhóm nhỏ. |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8721 | 0.00 | Sách |