Hội Nghị Lãnh Đạo Cơ Đốc Toàn Cầu (Record no. 8726)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01228nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070721.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-08-04 14:10:05 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 262.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W739-A85 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Willow Creek Association |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hội Nghị Lãnh Đạo Cơ Đốc Toàn Cầu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Lãnh đạo từ chính bạn : Vietnam GLS 2013 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Willow Creek Association |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 45tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách là dàn bài của 8 sứ điệp được giảng trong Hội Nghị Lãnh Đạo Cơ Đốc Toàn Cầu bởi các diễn giả hàng đầu thế giới....Qua hội nghị, nếu 170.000 lãnh đạo đồng tâm chí tại hơn 100 quốc gia quyết tâm lãnh đạo tốt hơn không những tại Hội Thánh mà còn tại mọi lãnh vực mà Chúa đặt chúng ta vào, thì chúng ta sẽ chứng kiến Vương Quốc Chúa bùng phát chưa từng thấy theo những cách mới mẻ và đầy sức thuyết phục. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lãnh đạo Cơ Đốc 2. Dưỡng linh 3. Phục hưng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8726 | 0.00 | Sách |