Tập Ảnh Mục Sư Truyền Đạo Miền Tây (Record no. 8728)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01217nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070721.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-08-04 15:03:09 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 262.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H719-N17 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tập Ảnh Mục Sư Truyền Đạo Miền Tây |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Kỷ niệm Hội đồng Địa hạt Miền Tây lần thứ I, Vĩnh Long, 15 - 16 tháng 2 năm 1970 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam. Địa Hạt Liên Hội Miền Tây Nam Phần |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 18tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm màu xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là tập ảnh 51 Mục sư, Truyền đạo, Truyền đạo sinh thuộc Địa hạt Liên hội miền Tây Nam phần chụp năm 1970, bao gồm 25 Hội Thánh tự trị và 35 Chi hội chưa tự trị trong 15 tỉnh miền Tây Việt Nam. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Lịch sử Hội Thánh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Lãnh Đạo Cơ Đốc -- Hình ảnh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lịch sử |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hội thánh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/8862/tap-anh-muc-su-truyen-dao-mien-tay.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/8862/tap-anh-muc-su-truyen-dao-mien-tay.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8728 | 0.00 | Sách |