Mục Vụ Quản Trị. Tài Liệu Huấn Luyện (Record no. 8753)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01319nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070723.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-08-09 11:22:37 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 267.1804 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | I61-S93 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | International Fellowship of Evangelical Students (IFES) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Mục Vụ Quản Trị. Tài Liệu Huấn Luyện |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Ministry Governance. Training manual : Một công tác quản gia quan trọng nhất |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | International Fellowship of Evangelical Students (IFES) |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 156tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x29cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là tài liệu Huấn Luyện Quản Trị Phong Trào Quốc Gia IFES, phiên bản tài liệu 2013-08-08. Tài liệu nhằm giúp cải thiện, nâng cao công tác quản trị của phong trào để phong trào được phát triển mạnh mẽ, đơm hoa kết trái, tối đa hóa tiềm năng của mình hầu cho Vương Quốc của Đức Chúa Trời được mở rộng... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Lãnh đạo cơ đốc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Tài liệu giảng dạy -- Quản trị |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hội Thánh 2. Dấn thân phục vụ 3. Tài liệu giảng dạy |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8753 | 0.00 | Sách |