Tôi Muốn Trở Thành Người Chăn Bầy Của Chúa (Record no. 8755)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01225nam a2200241 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070723.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-08-09 15:24:14
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 253.50711
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D246-E12
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Earley, Dave
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Tôi Muốn Trở Thành Người Chăn Bầy Của Chúa
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Pastoral Leadership Is : Học để dạy & Dạy để học
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Dave Earley
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 204tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details bìa mềm, hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 21x29cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Học trình của Viện Đào Tạo Môn Đồ Việt Nam VMI gồm 4 cấp... Đây là giáo trình cấp 4 của VMI, nội dung gồm 29 chương nhằm huấn luyện mục sư trong việc chăn bầy như giảng dạy, môn đồ hóa, khuyên bảo, truyền giáo, giải quyết xung đột, cử hành các thánh lễ... , và giúp mục sư tự rèn luyện phẩm hạnh cần phải có của một tôi tớ Chúa...
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Lãnh đạo cơ đốc
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Tài liệu giảng dạy
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Mục sư, Truyền đạo 2. Tài liệu giảng dạy
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Thị Kim Phượng
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-8755 0.00 Sách