Đời Sống Linh Hoạt (Record no. 8758)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01209nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070723.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-08-10 09:20:50 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 242.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D657-H68 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đời Sống Linh Hoạt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tài liệu tĩnh nguyện hằng ngày tháng 3 & 4 / 2007 : Sự Ăn năn (Giăng 18-21) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ban Biên Tập Đời Sống Linh Hoạt |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 294tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là tài liệu tĩnh nguyện hằng ngày, tháng 4 này chúng ta sẽ học ba sách khác nhau: Giăng, Ca Thương, Ma-la-chi nhưng đều có nội dung cơ bản chung và lấy `Sự Ăn Năn` làm chủ đề. Tháng 5 chúng ta sẽ học về thời gian đầu của Sa-lô-môn, lúc bấy giờ ông được xem là người khôn ngoan, giàu có nhất trong những vua Israel... Sách sẽ thuận tiện cho bạn đọc khi suy gẫm Lời Chúa, rút ra bài học thuộc linh cho chính mình và khi cầu nguyện với Chúa mỗi ngày. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Suy ngẫm và cầu nguyện. |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8758 | 0.00 | Sách |