Đời Sống Linh Hoạt (Record no. 8760)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01061nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070723.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-08-10 15:10:31 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 242.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D657-H68 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ban Biên Tập Đời Sống Linh Hoạt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đời Sống Linh Hoạt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tài liệu tĩnh nguyện hàng ngày tháng 3 & 4 / 2008 : Tình yêu - Chiến thắng - Suy gẫm thương khó |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ban Biên Tập Đời Sống Linh Hoạt |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 244tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách là tập hợp những bài học dùng để hướng dẫn trong thì giờ tĩnh nguyện hằng ngày. Chủ đề của loạt bài tĩnh nguyện này là Tính yêu, Chiến thắng và Suy gẫm thương khó, nền tảng Kinh Thánh dựa trên sách Ma-thi-ơ 23-28, Nhã Ca và Giô-suê 1-10. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Suy ngẫm và cầu nguyện. 2. Dưỡng linh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8760 | 0.00 | Sách |