Lịch Sử Hội Thánh Tin Lành Tây Nam Bộ (1921 - 2005) (Record no. 8770)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01009nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070724.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-08-11 10:43:38 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 280.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-L75 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Duy Linh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lịch Sử Hội Thánh Tin Lành Tây Nam Bộ (1921 - 2005) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Duy Linh. Viện Thánh Kinh Thần Học. Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2006 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 99tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng màu xanh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x29cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là luận văn tốt nghiệp Cử nhân Thần học (B.Th.) của sinh viên Lê Duy Linh, môn Lịch sử Hội Thánh, niên khóa 2003-2006, Viện Thánh Kinh Thần Học. Nội dung luận văn gồm sáu chương, chương một: Bối cảnh địa lý, xã hội, tôn giáo Tây Nam Bộ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Lịch sử Hội Thánh. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hội Thánh. 2. Lịch sử 3. Luận văn tốt nghiệp / luận án. |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8770 | 0.00 | Sách |