Ngất Ngây Tình Chúa (Record no. 8834)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01232nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070728.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-08-23 14:17:15 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-B99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Nguyên Lam Bửu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngất Ngây Tình Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tập thơ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Nguyên Lam Bửu (Nguyễn Văn Bình) |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 142tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập thơ Ngất Ngây Tình Chúa của Trần Nguyên Lam Bửu có mục đích, ý tứ rõ ràng, thâm thúy, rất đúng luật, đúng vần, đúng thơ với nhiều thể loại ngũ ngôn, lục bát, song thất lục bát, tứ tuyệt, thất ngôn bát cú Đường luật, thơ mới... Lời thơ mộc mạc, đơn sơ nhưng chứa chan một tình yêu sâu đậm mà thi sĩ đã dành cho Thiên Chúa, Đấng đã vì yêu thương thế gian mà chịu chết thay trên thập tự giá để ban sự cứu rỗi, sự sống đời đời cho nhân loại trong đó có thi sĩ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Tin Lành -- Văn phẩm sáng tác -- Thơ ca |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Văn thơ Cơ Đốc 2. Dưỡng linh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8834 | 0.00 | Sách |