Biện Giáo Thực Hành (Record no. 8835)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01118nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070729.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-08-23 15:46:26 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 239 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H887-N57 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hue Nguyen & Timothy Le |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Biện Giáo Thực Hành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Applied Apologetics : Thần Học Phúc Âm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hue Nguyen & Timothy Le dịch. TEE in Vietnam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2000 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 147tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm màu trắng, hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thực tế cho thấy những thắc mắc của ngưới chưa tin đều nằm trong các câu hỏi liên quan đến Đức Chúa Trời, Chúa Cứu Thế Giê-xu, Cơ Đốc giáo và các tôn giáo khác. Sách này sẽ giúp bạn đọc trả lời các câu hỏi nêu trên, phần cuối là lời mời gọi: `Hãy có đức tin đến Đức Chúa Trời`, nội dung sách cũng nằm trong chương trình Thần Học Phúc Âm của TEE in Vietnam. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ đốc – Tin Lành – Biện giải. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Biện giáo 2. Hỏi đáp niềm tin Cơ Đốc |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8835 | 0.00 | Sách |