Khái Niệm Nền Tảng Thánh Kinh (Record no. 8846)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01138nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070729.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-08-24 13:45:04 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.041 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D249-G65 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | David Gooding & John Lennox |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khái Niệm Nền Tảng Thánh Kinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | David Gooding & John Lennox. Trần Thị Phước Lý dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 165tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Không ai có thể tự cho mình thực sự có học thức, mà lại không hề quen biết Kinh Thánh, vốn đã và vẫn đang tạo ảnh hưởng sâu đậm trong thế giới tư tưởng... Vì vậy để am hiểu Kinh Thánh tường tận, trong sách này chúng ta sẽ nghiên cứu các từ chuyên môn như sự thánh khiết, tội lỗi, sự giảng hòa, sự xưng công chính, đức tin, sự thánh hóa, phán xét chung cuộc, sự cứu rỗi... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thần học Kinh Thánh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8846 | 0.00 | Sách |