Tôn Vinh Chúa Hằng Hữu (Record no. 8856)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01213nam a2200337 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070730.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-08-26 09:18:09
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 934986001466
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 99000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 264.2
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T663-H98
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Nhiều Tác giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Tôn Vinh Chúa Hằng Hữu
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Nhiều Tác giả
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Phương Đông
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2008
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 420tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa cứng hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 16x24cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tuyển tập gồm 387 thánh ca với bốn nội dung: Ngợi khen thờ phượng, Ngợi khen cảm tạ, Truyền giảng, Biệt lễ ca. Phần cuối là mục lục theo tựa bài hát và mục lục theo dòng đầu thuận tiện để tìm chọn bài hát...
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tin lành -- Thánh Ca
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Ngợi khen thờ phượng
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tin lành -- Các bài ca
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Ngợi khen thờ phượng
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Âm nhạc
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/8990/ton-vinh-chua-hang-huu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/8990/ton-vinh-chua-hang-huu.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Thị Kim Phượng
957 ## -
-- 230813 HTT
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-8856 0.00 Sách