Palestine in the Time of the Judges and The Mediterranean World in the Time of Paul (Record no. 8857)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00972nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070730.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-08-26 10:12:29 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.0223 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B365-P93 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Beacon Hill Press |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Palestine in the Time of the Judges and The Mediterranean World in the Time of Paul |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bản đồ Palestine thời các chi phái và bản đồ Thế giới Địa Trung Hải thời sứ đồ Phao-lô |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Beacon Hill Press |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | USA |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Beacon Hill Press |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1958 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 12tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | giấy carton dày |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 45x55cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bản đồ tờ rời có 2 mặt gồm: bản đồ xứ Palestine thời 12 chi phái Y-sơ-ra-ên và bản đồ thế giới vùng Địa Trung Hải thời sứ đồ Phao-lô |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Sử lược -- Bản đồ. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bản đồ khổ lớn 2. Kinh Thánh bản đồ |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8857 | 0.00 | Sách |