Canaan in Early Old Testament Times. Jerusalem and surroundings in New Testament times (Record no. 8858)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00999nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070730.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-08-26 10:48:26
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title eng
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 220.0223
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu B365-P93
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Beacon Hill Press
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Canaan in Early Old Testament Times. Jerusalem and surroundings in New Testament times
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Bản đồ Canaan thời kỳ đầu của Cựu Ước. Bản đồ Jerusalem và vùng phụ cận thời Tân Ước.
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Beacon Hill Press
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. USA
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Beacon Hill Press
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1958
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 12tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details giấy carton dày
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 45x55cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Bản đồ tờ rời 2 mặt gồm bản đồ xứ Canaan thời kỳ đầu của Kinh Thánh Cựu Ước và bản đồ thành Jerusalem cùng với vùng phụ cận thời Kinh Thánh Tân Ước.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh Thánh -- Sử lược -- Bản đồ.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Bản đồ khổ lớn 2. Kinh Thánh bản đồ.
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-8858 0.00 Sách