The Exile and Return. The Church Goes Abroad (Record no. 8873)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01152nam a2200241 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070731.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-08-26 15:55:02
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 220.0223
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu B365-P93
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Beacon Hill Press
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề The Exile and Return. The Church Goes Abroad
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Sơ đồ: Thời kỳ lưu đày và hồi hương. Hội Thánh phát triển ra nước ngoài
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Beacon Hill Press
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. USA
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Beacon Hill Press
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1958
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 12tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details giấy carton dày
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 45x55cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Sơ đồ thứ nhất gồm thời gian, nhân vật, tiên tri, sự kiện... xảy ra trong thời kỳ dân sự Y-sơ-ra-ên bị lưu đày (606-536 B.C.) và thời kỳ hậu lưu đày (536-400 B.C.). Sơ đồ thứ hai gồm nhân vật, sự kiện, nơi chốn xảy ra trong ba hành trình truyền giáo của sứ đồ Phao-lô được chép trong Công Vụ Các Sứ Đồ từ chương 13 đến chương 28.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh Thánh -- Sử lược -- Bản đồ (sơ đồ).
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Bản đồ khổ lớn 2. Kinh Thánh bản đồ.
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-8873 0.00 Sách