ASEAN trong chiến lược của Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump (Record no. 8875)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01312nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070731.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-08-27 09:37:15 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 0868-2739 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm, Cao Cường |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | ASEAN trong chiến lược của Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm, Cao Cường |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | ASEAN được xem là một công cụ để Mỹ can dự vào khu vực Đông Nam Á, nhằm kiềm chế Trung Quốc cũng như thúc đẩy tự do hàng hải trong khu vực. Bài viết cho rằng, dưới thời Tổng thống Donald Trump, ASEAN là một nhân tố quan trọng trong chiến lược của Mỹ đối với khu vực. Từ đó, bài viết đưa ra những nhận xét, đánh giá về các chiến lược mà nước Mỹ đã thực hiện trong thời kỳ tổng thống Donald Trump năm quyền. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hoa Kỳ -- Quan hệ đối ngoại -- Đông Nam Á |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 10 (247), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu Đông Nam Á |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Viện Hàn Lâm Khoa học xã hội Việt Nam |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 12 - 22 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 10 (247), 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8875 | 0.00 | Sách |