Chính sách kinh tế đối ngoại của Malaysia trong những năm gần đây (Biểu ghi số 8878)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01293nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070731.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-08-27 09:42:53 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 0868-2739 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Xuân Tùng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chính sách kinh tế đối ngoại của Malaysia trong những năm gần đây |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn, Xuân Tùng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Năm 2019, Malaysia là nền kinh tế lớn thứ ba tại ASEAN và lớn thứ mười hai tại Châu Á. Với mục tiêu hàng đầu là ổn định kinh tế vĩ mô, thị trường tài chính và giảm phụ thuộc kinh tế vào các nước lớn như Trung Quốc… Chính phủ Malaysia đã đưa ra nhiều kế hoạch, chiến lược phát triển kinh tế. Bài viết đưa ra các nhận xét, đánh giá về chính sách kinh tế đối ngoại của Malaysia và những bài học cho Việt Nam. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Malaysia -- Chính sách kinh tế |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 10 (247), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu Đông Nam Á |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Viện Hàn Lâm Khoa học xã hội Việt Nam |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 36 - 43 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 10 (247), 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8878 | 0.00 | Sách |