Tư Duy Kinh Tế Việt Nam 1975 - 1989 (Record no. 89)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01202nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065726.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:15:10 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049085253 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 140000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 338.9597 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D182-P57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đặng Phong |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tư Duy Kinh Tế Việt Nam 1975 - 1989 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nhật Ký Thời Bao Cấp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đặng Phong |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 8 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tri thức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 474tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Việt Nam đương đại |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày những vấn đề cơ bản về tình hình kinh tế, tư duy kinh tế, đường lối kinh tế cũng như những thành tựu và bước đột phá của nền kinh tế Việt Nam qua các giai đoạn: 1975-1979, 1979-1986, 1986-1989 |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đặng Phong |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành tựu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh tế |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phát triển |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/90/tu-duy-kinh-te-viet-nam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/90/tu-duy-kinh-te-viet-nam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-89 | 0.00 | Sách |