Tiên Tri Hà Bắc (Record no. 8917)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01181nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070734.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-08-30 15:28:22 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 224.95 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T367-P53 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Thánh Kinh Thần Học Tin Lành Việt Nam Liên Phái. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tiên Tri Hà Bắc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Lược giải sách Ha-ba-cúc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thánh Kinh Thần Học Tin Lành Việt Nam Liên Phái |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1989 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 109tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách Tiên Tri Ha-ba-cúc có bối cảnh lịch sử của Nam Vương quốc Giu-đa mà nhà Tiên Tri được Đức Giê-hô-va khải thị, giống rất nhiều hoàn cảnh kinh tế, tôn giáo Việt Nam hiện hữu... Tác phong, hành động và sứ điệp của Ha-ba-cúc sẽ góp phần gây dựng hữu hiệu đời sống tâm linh của tín nhân Đấng Christ, nhất là các đầy tớ của Ngài, khi nghiên cứu, suy niệm, và thực hành nội dung dạy dỗ của sách này. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Cựu Ước -- Giải kinh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giải nghĩa Ha-ba-cúc |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8917 | 0.00 | Sách |