Cẩm Nang Quản Trị Điều Hành - Quản Trị Vi Mô (Record no. 892)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01374nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065821.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:25:35 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 80000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P535-L21 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phan Thanh Lâm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cẩm Nang Quản Trị Điều Hành - Quản Trị Vi Mô |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phan Thanh Lâm, Nguyễn Tiến Dũng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ nữ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 352tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | minh hoạ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đề cập đến các lĩnh vực về quản trị vi mô: hình thái quản trị, quản trị hành vi con người, quản trị hệ thống thông tin, lưu trữ hồ sơ, thời gian, quản trị doanh nghiệp, quản trị dự án, quản trị chuỗi cung ứng và kho hàng...qua đó giúp bạn lý giải và xử lý được những hiện tượng biến đổi trong hệ thống quản trị, xây dựng tầm nhìn, triển vọng để điều hành công việc kinh doanh một cách hệ thống, hiệu quả. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Điều hành |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản trị doanh nghiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản trị |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Tiến Dũng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/894/cam-nang-quan-tri-dieu-hanh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/894/cam-nang-quan-tri-dieu-hanh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-892 | 0.00 | Sách |