Doanh Nghiệp Tinh Gọn (Record no. 897)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01471nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065822.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:25:40 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049314360 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 199000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.515 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J59-H92 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Humble, Jez |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Jez Humble, Joanne Molesky, Barry O'reilly |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Doanh Nghiệp Tinh Gọn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bộ Công Cụ Mở Rộng Quy Mô Dành Cho Những Gã Khổng Lồ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Jez Humble, Joanne Molesky, Barry O'reilly |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công thương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 404tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Anh: Lean enterprise : How high performance organizations innovate at scale |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Chia sẻ những triết lý tinh gọn và cách thức áp dụng, vận hành những triết lý này vào hoạt động của doanh nghiệp qua ứng dụng phần mềm quản lý để cải tiến, đổi mới sản xuất kinh doanh từ quản trị chiến lược, quản trị tài chính, quản trị hoạt động tác nghiệp, danh mục đầu tư đến quản lý rủi ro, tái cấu trúc bộ máy, hệ thống kinh doanh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý -- Doanh nghiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản trị kinh doanh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phần mềm máy tính |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | O'reilly, Barry |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-897 | 0.00 | Sách |