GANY SLHOUF. SHAANGC NYHAENGC WAC (Record no. 8986)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00898nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070738.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-09-15 10:48:18
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title sán chỉ
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 225.59593
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu H719-N17
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam)
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề GANY SLHOUF. SHAANGC NYHAENGC WAC
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Kinh Thánh Tân Ước tiếng Sán chỉ
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Lý Văn Thông dịch. Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam)
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn Giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2020
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 531tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa simili màu đen
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Sách là Kinh Thánh Tân Ước, là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản dịch tiếng Sán chỉ.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh Thánh -- Tin Lành -- Tân Ước -- Tiếng Sán chỉ
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Kinh Thánh Tân Ước 2. Kinh Thánh Sán chỉ
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-8986 0.00 Sách