ព្រះគម្ពីរបរិសុទ្ធ. ជាភាសាខ្មែរចាស់ (Record no. 8987)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00929nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070739.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-09-15 11:18:20 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9781920714154 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | khơ-me |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.59593 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T374-C18 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | The Bible Society in Cambodia |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | ព្រះគម្ពីរបរិសុទ្ធ. ជាភាសាខ្មែរចាស់ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The Holy Bible in Khmer Old Version : Kinh Thánh tiếng Khmer |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | The Bible Society in Cambodia |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 1616tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa simili màu nâu đỏ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách này là Kinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước, là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản dịch tiếng Khơ me |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Tiếng Khmer. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước 2. Kinh Thánh Khơ me |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8987 | 0.00 | Sách |