Cựu Ước Trong Tân Ước (Record no. 8988)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01369nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070739.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-09-15 15:33:51 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 225.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G539-B37 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | G.K. Beale & D.A. Carson |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cựu Ước Trong Tân Ước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Commentary on the New Testament Use of the Old Testament |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | G.K. Beale & D.A. Carson. Lê Văn Thiện tổng hợp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 158tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 18x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong hơn một thập niên, tác phẩm này đã được chủ biên và viết bởi G.K. Beale và D.A. Carson cùng với 24 soạn giả khác, đã nghiên cứu khoảng 700 tác phẩm khác có liên quan! Trong sách này, có 6 phạm trù được bao gồm và có thể gọi là xuất xứ từ Cựu Ước và có 5 phạm trù hướng ý cho độc giả. Đây là sách giải kinh nâng cao, được xuất bản để ghi dấu 40 năm Thần học Phúc Âm (1975-2015). |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Nghiên cứu, chú giải |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giải nghĩa Kinh Thánh 2. Giải kinh nâng cao 3. Kinh Thánh Tân Ước |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/IMG_8682.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/IMG_8682.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8988 | 0.00 | Sách |