Hãy Tò Mò Như Một Đứa Trẻ (Record no. 899)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01184nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065822.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:25:42 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047728534 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 109000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 153.8 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B849-G79 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Grazer, Brian |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hãy Tò Mò Như Một Đứa Trẻ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Công Cụ Giúp Tăng Cường Trí Nhớ và Khả Năng Học Tập, Làm Việc của Bạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Brian Grazer, Charles Fishman |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 371tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20,5cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Anh: A curious mind: The secret to a bigger life |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tìm hiểu quá trình khám phá và khai mở, phác hoạ và phân tích kỹ lưỡng về trí tò mò từ những câu chuyện xuất phát trong cuộc sống, công việc của chính tác giả |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Ý chí |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thảo Nguyên |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/901/hay-to-mo-nhu-mot-dua-tre.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/901/hay-to-mo-nhu-mot-dua-tre.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-899 | 0.00 | Sách |