Lịch Sử Bản Dịch Kinh Thánh tiếng Kơho (Record no. 9031)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01450nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070742.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-09-22 11:18:34 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.59593 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K11-B87 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | K' Brọp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lịch Sử Bản Dịch Kinh Thánh tiếng Kơho |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | K' Brọp. Viện Thánh Kinh Thần Học. Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2006 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 105tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng màu xanh đậm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x29cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu là luận văn tốt nghiệp Cử nhân Thần học (B.Th.) của sinh viên K' Brọp, niên khóa 2003-2006, Viện Thánh Kinh Thần Học. Nội dung luận văn gồm 4 phần: Dẫn nhập, Quá trình phiên dịch Kinh Thánh tiếng Kơho, Nhận định, Kết luận. Qua đề tài, tác giả trình bày khá chi tiết về lịch sử bản dịch Kinh Thánh tiếng Kơho với biết bao gian nan thử thách... nhưng bởi ơn thương xót của Chúa và bởi những tấm lòng cưu mang, gánh nặng khải tượng về Hội Thánh Chúa đối với đồng bào sắc tộc của các vị tôi tớ Chúa tiền nhiệm... nhờ đó mà có được bản dịch Kinh Thánh tiếng Kơho như ngày nay. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Lịch sử Hội Thánh. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hội Thánh 2. Kinh Thánh 3. Luận văn tốt nghiệp / luận án. |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9031 | 0.00 | Sách |