Những chuyển biến trong sáng kiến `Vành đai con đường` của Trung Quốc ở Malaysia./ (Record no. 9055)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01378nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070743.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-09-23 21:18:17 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 0868-2739 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dương, Văn Huy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những chuyển biến trong sáng kiến `Vành đai con đường` của Trung Quốc ở Malaysia./ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dương, Văn Huy |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mục đích của bài viết là phân tích những chuyển biến trong việc Trung Quốc triển khai sáng kiến “Vành đai con đường” (BRI) tại Malaysia, trong đó, làm rõ nhận thức và chiến lược của Malaysia đối với BRI qua các đời Thủ tướng như Najib, Mohammad Mahathir, Muhyiddin Yassin. Đồng thời, trên cơ sở phân tích thực trạng triển khai một số dự án trọng điểm của BRI ở Malaysia, bài viết góp phần nhận thức rõ hơn những thách thức đặt ra và tương lai của BRI tại Malaysia. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trung Quốc -- Quan hệ kinh tế -- Malaysia |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 5 (266), 2022 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu Đông Nam Á |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Viện Hàn Lâm Khoa học xã hội Việt Nam |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2022 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 15 - 25 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 5 (266), 2022 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9055 | 0.00 | Sách |