Hùng Biện Kiểu TED 3 (Record no. 906)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01145nam a2200325 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065823.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:25:48
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786047749195
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 139000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.452
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu C287-G17
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Gallo, Carmine
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Hùng Biện Kiểu TED 3
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Talk Like TED : 9 Bí Quyết Diễn Thuyết trước Công Chúng của Những Bộ Óc Hàng Đầu Thế Giới
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Carmine Gallo
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản lần thứ 2
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Thế giới
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2018
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 363tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu trắng
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Chia sẻ 9 bí quyết diễn thuyết trước công chúng của các diễn giả thành công nhất như thành thục nghệ thuật kể chuyện, tạo ra những khoảnh khắc gây kinh ngạc, quy tắc 18 phút...
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh doanh -- Bí quyết thành công
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Bí quyết thành công -- Nghệ thuật diễn thuyết
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Tạ Thanh Hải
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-906 0.00 Sách