Người Nữ Trong Nhà Chúa (Record no. 9098)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00977nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070746.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-09-27 13:59:37 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.843 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H719-N17 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ủy Ban Cơ Đốc Giáo Dục |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Người Nữ Trong Nhà Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Để tôi được biết Ngài. Để trở thành người nữ tài đức : Quyển 1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ủy Ban Cơ Đốc Giáo Dục - Tổng Liên Hội - Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 168tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách là nội dung khóa hội thảo dành cho phụ nữ, gồm hai phần, phần I: Để tôi được biết Ngài (Bản tánh của Đức Chúa Trời) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Đổi mới đời sống |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phụ Nữ Cơ Đốc 2. Dưỡng linh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9098 | 0.00 | Sách |