Bàn Tiệc Trong Đồng Vắng (Record no. 9099)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01122nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070746.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-09-27 14:33:06 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 242.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N567-T37 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nghê Thác Thanh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bàn Tiệc Trong Đồng Vắng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Lời sống hằng ngày |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nghê Thác Thanh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 340tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Vì hoàn cảnh phải bị tù nhiều năm nên Nghê Thác Thanh (Watchman Nee) đã không viết thêm tác phẩm nào mới. Quyển sách này cũng không chứa đựng điều gì mới của Watchman Nee mà chỉ trích lại những gì trong chức vụ rao giảng Lời Chúa của ông khi Ngài sử dụng ông cách rộng lớn tại đất nước Trung Hoa để cứu vớt nhiều linh hồn, gây dựng phát triển Hội Thánh... Sách dùng để suy gẫm Kinh Thánh mỗi ngày trong một năm. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Tăng trưởng tâm linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Suy ngẫm và cầu nguyện. 2. Dưỡng linh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9099 | 0.00 | Sách |