Phụng Sự để Dẫn Đầu (Record no. 910)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01212nam a2200325 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065823.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:25:51
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786045996492
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 115000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.4092
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu J27-S92
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Strock, James M.
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Phụng Sự để Dẫn Đầu
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Tư Duy Lãnh Đạo Thế Kỷ 21
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. James Strock
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản lần thứ 5
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Lao động
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 342tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu đen
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 16x24cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Cung cấp mô hình của một nhà lãnh đạo thế kỉ 21, với tầm nhìn thực sự của một nhà lãnh đạo, khả năng cạnh tranh đầy thuyết phục từ dịch vụ khách hàng, quản lý đến truyền thông, giúp những nhà lãnh đạo ở mọi cấp độ có thể phụng sự được các đồng nghiệp, khách hàng và cộng đồng của chính họ
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Tên sách tiếng Anh: Serve to lead
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Lãnh đạo -- Bí quyết thành công
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Thu Huyền
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-910 0.00 Sách