Người Phụ Nữ Của Đức Chúa Trời Trong Hôn Nhân (Record no. 9108)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01285nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070747.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-09-28 10:43:07 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A915-B79 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bowie, Audrey |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Người Phụ Nữ Của Đức Chúa Trời Trong Hôn Nhân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Audrey Bowie |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2001 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 100tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nền tảng gia đình - hôn nhân Cơ Đốc, là một giao ước giữa người nam và người nữ trước mặt Chúa đang bị tấn công ác liệt... Tình yêu thương, lòng tin cậy, và sự cam kết hứa nguyện đều có thể bị gạt qua một bên nhường chỗ cho những lợi ích riêng tư... gây đổ vỡ gia đình! Vì vậy, là người phụ nữ Cơ Đốc chúng ta cần đánh giá lại vai trò của chúng ta trong gia đình, cần phải giải quyết mối liên hệ của chúng ta với Chúa để có thể trở nên mạnh mẽ trong Đấng Christ và trở thành `một người giúp đỡ thích hợp`... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Tăng trưởng tâm linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hôn nhân & gia đình Cơ Đốc 2. Phụ nữ Cơ Đốc |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9108 | 0.00 | Sách |