Chỉ Có Tình Yêu Là Bền Vững (Record no. 9112)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01142nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070747.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-09-28 13:36:45 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 17000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 177.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B583-N57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bích Nga |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chỉ Có Tình Yêu Là Bền Vững |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bích Nga tuyển dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | NXB Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2004 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 156tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Chỉ Có Tình Yêu Là Bền Vững là tập truyện ngắn của nhiều tác giả được Bích Nga tuyển chọn và dịch thuật. Cuộc sống muôn sắc màu, không thể biết trước điều gì sẽ xảy ra, vui hay buồn, sướng hay khổ, khó khăn hay nhẹ nhàng,... Tuy nhiên mọi việc rồi cũng sẽ giải quyết được nếu như có tình yêu. Bởi vì tình yêu làm hai tâm hồn cô đơn gần nhau hơn, cần nhau hơn, bảo vệ nhau và an ủi nhau nhiều hơn... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Xã hội học -- Giáo dục -- Yêu thương |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Sống yêu thương |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9112 | 0.00 | Sách |