Thế Giới Bí Mật của Trẻ Em (Biểu ghi số 916)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00966nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065823.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:25:56 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 99000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 155.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T398-D29 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Décerie, Thérèse Gouin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thế Giới Bí Mật của Trẻ Em |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thérèse Gouin Décerie |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 218tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tìm hiểu quá trình phát triển của trẻ và những bí mật, kì thú tâm lí, tinh thần của trẻ từ khi còn là bào thai cho tới khi tuổi dậy thì |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Tâm lý lứa tuổi -- Trẻ em |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Hiến Lê |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/918/the-gioi-bi-mat-cua-tre-em.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/918/the-gioi-bi-mat-cua-tre-em.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-916 | 0.00 | Sách |