Kinh Thánh Song Ngữ Việt Anh (Record no. 9175)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01175nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070751.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-10-04 10:07:49 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789996556333 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 600000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L719-H72 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Liên Hiệp Thánh Kinh Hội / Bible Society Vietnam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kinh Thánh Song Ngữ Việt Anh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The Holy Bible in Vietnamese and English |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | United Bible Societies |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Macao, China |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Claretian Publications |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 1940tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa simili màu xám |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Kinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, song ngữ Việt Anh. Kinh Thánh tiếng Việt bản truyền thống 1925, Kinh Thánh tiếng Anh bản King James, dùng lối viết tiếng Anh của Hoa Kỳ... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước 2. Kinh Thánh Anh Việt |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/9310/z4546508517614-90a8479dc258c0ec9a6c5f28d89403af-1.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/9310/z4546508517614-90a8479dc258c0ec9a6c5f28d89403af-1.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9175 | 0.00 | Sách |