Phước Hạnh Cho Người Phụ Nữ Biết Hy Vọng (Record no. 9189)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01039nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070752.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-10-05 10:04:21 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.843 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A398-G78 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gray, Alice |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phước Hạnh Cho Người Phụ Nữ Biết Hy Vọng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Alice Gray |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 172tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Toàn bộ quyển sách này được viết xoay quanh từ ngữ `Hy Vọng`. Đó là sự hy vọng trong giông bão cuộc đời, hy vọng khi cuộc sống bị đảo lộn vì những nỗi đau và hy vọng trong sự chờ đợi Chúa đáp lời cầu nguyện, nhất là hy vọng về một cuộc sống vĩnh cửu. Sau khi đọc quyển sách này, tác giả mong ước bạn đọc sẽ tìm thấy hy vọng cho chính cuộc đời mình... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phụ Nữ Cơ Đốc 2. Dưỡng linh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9189 | 0.00 | Sách |