Phương Pháp Truyền Giáo Thiếu Nhi (Biểu ghi số 9193)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01044nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070752.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-10-05 11:27:53
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 268.432
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu H719-N17
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Ủy ban Thanh Thiếu Nhi.
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Phương Pháp Truyền Giáo Thiếu Nhi
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Tài liệu Huấn luyện Cấp I. Thánh Kinh căn bản
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Ủy ban Thanh Thiếu Nhi. Tổng Liên Hội. Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam)
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2002
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 100tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details bìa mềm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Đây là tài liệu căn bản để bước vào chức vụ `Người Chăn bầy nhỏ` nhằm đáp ứng nhu cầu cấp bách về huấn luyện phương pháp Truyền giáo thiếu nhi cho Hội Thánh.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc giáo dục -- Phương pháp -- Giáo viên thiếu nhi
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Truyền giáo 2.Thiếu nhi
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Thị Kim Phượng
Bản tài liệu
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        THƯ VIỆN CƠ ĐỐC THƯ VIỆN CƠ ĐỐC 20/01/2026 0.00   TVCD-9193 0.00 Sách