Đi Tìm Bản Sắc Tiếng Việt (Record no. 92)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01136nam a2200325 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065726.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:15:12
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786041113060
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 65000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 495.922
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T832-S19
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trịnh Sâm
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Đi Tìm Bản Sắc Tiếng Việt
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Trịnh Sâm
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Trẻ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2018
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 278tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14cm x 20cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Tiếng Việt giàu đẹp
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Nghiên cứu đặc trưng ngôn ngữ báo chí và khảo sát một số bình diện thuộc phong cách ngôn ngữ cá nhân, cũng như miêu tả, giải thích một số vấn đề thực tiễn của tiếng Việt nói chung và tiếng Việt ở một số địa phương miền Nam nói riêng, nhất là ở Nam Bộ
600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trịnh Sâm
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Ngôn ngữ
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tiếng Việt
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/93/50.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/93/50.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-92 0.00 Sách