Nam Kỳ Phong Tục Nhơn Vật Diễn Ca Chú Thích (Record no. 9201)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01209nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070753.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-10-05 16:12:03 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 915.977 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-P57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Liên Phong |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nam Kỳ Phong Tục Nhơn Vật Diễn Ca Chú Thích |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Liên Phong. Trương Ngọc Tường chú thích, Cao Tự Thanh giới thiệu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn hóa - Văn nghệ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 509tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là tập sách chứa đựng nhiều giá trị lịch sử - văn hóa và cả giá trị tư liệu quan trọng. Và là tài liệu bổ ích cho giới nghiên cứu cũng như của đông đảo bạn đọc muốn nghiên cứu lịch sử và văn hóa vùng đất Nam bộ. Ấn bản sách được xuất bản đầu tiên năm 1909 tại Saigon, là một công trình nghiên cứu khá đặc sắc về vùng đất và con người Nam bộ cho đến đầu thế kỷ XX. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nam Bộ -- Lịch sử -- Thế kỷ 20 |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lịch sử văn hóa Nam Bộ |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9201 | 0.00 | Sách |