Sài Gòn Năm Xưa (Record no. 9203)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01267nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070753.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-10-06 09:49:50 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.92283 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V994-S47 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vương Hồng Sển |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sài Gòn Năm Xưa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Vương Hồng Sển |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1994 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 343tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Xuất bản quyển `Sài Gòn Năm Xưa` này của Vương Hồng Sển nhân dịp ông bước vào tuổi 90, dựa vào cuốn sách tái bản lần 2 của nhà sách Khai Trí (năm 1968) tại Saigon. Với cách viết duyên dáng, mộc mạc, có vẻ châm biếm khôi hài nhưng kỳ thực đầy tính trí tuệ... nhằm giúp bạn đọc hiểu thấu các biến động thăng trầm của miền đất Saigon lịch sử gần 300 năm nay... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam) -- Văn minh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Thế kỷ 20 -- Tạp văn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Vương Hồng Sển 2. Saigon Việt Nam |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/9338/9338/sai-gon-2.jfif">https://data.thuviencodoc.org/books/9338/9338/sai-gon-2.jfif</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9203 | 0.00 | Sách |