Con Đường Vinh Quang (Record no. 9228)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01143nam a2200241 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070755.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-10-11 11:56:17
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 248.2
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N572-U93
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyên Ưu
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Con Đường Vinh Quang
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Nguyên Ưu. Câu lạc bộ thơ Việt Nam. Chi hội Buôn Mê Thuột
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 174tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa cứng hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tác giả viết tập thơ này dựa theo Luca 24: 13-31, trên đời dù giàu sang địa vị cao đến đâu cũng chưa hẳn là vinh quang, bởi vì danh lợi quyền rồi sẽ qua đi! Nhưng chỉ có Chúa, được Chúa ở cùng và quyết tâm hầu việc Chúa theo ơn Chúa cho...là phước hạnh, là con đường vinh quang mà thôi!
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Trải nghiệm Cơ Đốc -- Dấn thân phục vụ
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Trải nghiệm Cơ Đốc -- Văn phẩm sáng tác -- Thơ ca
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Văn thơ Cơ Đốc 2. Dưỡng linh
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Thị Kim Phượng
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-9228 0.00 Sách