Kỹ năng bán hàng hiệu quả (Record no. 924)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01196nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065824.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:26:03 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049716188 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 99000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.85 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C833-B83 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cory Bray |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kỹ năng bán hàng hiệu quả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Cory Bray, Hilmon Sorey |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 250tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Anh: The sales enablement palybook |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm các thủ thuật giúp bạn xác định mục tiêu cụ thể, xây dựng quy trình bán hàng, lập chiến lược khai thác khách hàng tiềm năng, đánh giá khả năng thực hiện chiến lược, xác định và giảm thiểu rủi ro bán hàng, sử dụng phản hồi từ khách hàng... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kĩ năng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bán hàng |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Sorey, Hilmon |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/926/jy-nang-ban-hang-hieu-qua.png">https://data.thuviencodoc.org/books/926/jy-nang-ban-hang-hieu-qua.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-924 | 0.00 | Sách |