Phương Pháp Giáo Dục Dành cho Trẻ Nhút Nhát (Record no. 929)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01172nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065824.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:26:07 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045634448 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 66000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 649.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T559-M15 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tiểu Mạch |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phương Pháp Giáo Dục Dành cho Trẻ Nhút Nhát |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tiểu Mạch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ nữ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 207tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x23cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Trung: 孩子胆小怎么办? |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu cho cha mẹ các phương pháp giáo dục nâng cao sự tự tin, tăng khả năng giao tiếp, làm phong phú kinh nghiệm sống, rèn luyện ý chí kiên cường cho trẻ, giúp trẻ từ một người nhút nhát trở nên dũng cảm, mạnh mẽ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nuôi dạy con |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục gia đình |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Thị Thu |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/931/phuong-phap-giao-duc-danh-cho-tre-nhut-nhat.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/931/phuong-phap-giao-duc-danh-cho-tre-nhut-nhat.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-929 | 0.00 | Sách |